hyla crucifer

hyla crucifer

A small brown hyla crucifer clings to a cattail stem near a pond.

Định nghĩa

Danh từ: - Loài cóc cây nhỏ màu nâu: "hyla crucifer" tên khoa học của một loài cóc cây nhỏ, màu nâu, thường được gọi là "cóc mùa xuân" (spring peeper) trong tiếng Anh thông thường. Loài này phát ra tiếng kêu the thé, đặc trưng vào đầu mùa xuân, thường được nghe thấy gần các vùng đất ngập nướcmiền đông Hoa Kỳ Canada.

dụ sử dụng
  • (Loài hyla crucifer nổi tiếng với tiếng kêu the thé đặc trưng vào đầu mùa xuân.)
  • (Nhiều người nhầm loài hyla crucifer với ếch kích thước nhỏ môi trường sống dưới nước của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hyla crucifer" trong ngữ cảnh khoa học: Thuật ngữ này thường được dùng trong sinh học phân loại hoặc các nghiên cứu về động vật lưỡng cư.
    • The hyla crucifer is a model organism for studying the effects of climate change on amphibian breeding cycles. (Loài hyla crucifer một sinh vật mẫu để nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu lên chu kỳ sinh sản của động vật lưỡng cư.)
Biến thể từ gần giống
  • Hyla (danh từ): Chi cóc cây, bao gồm nhiều loài cóc nhỏ khác.
    • The hyla genus includes various tree frogs found across North America. (Chi cóc cây hyla bao gồm nhiều loài ếch cây khác nhau được tìm thấy trên khắp Bắc Mỹ.)
  • Crucifer (danh từ): Từ này trong tiếng Latin có nghĩa "người mang thánh giá", nhưng trong "hyla crucifer", một phần của tên khoa học không có nghĩa độc lập trong ngữ cảnh này.
Từ đồng nghĩa
  • Spring peeper: Tên thông thường trong tiếng Anh cho loài hyla crucifer.
    • The spring peeper is a small tree frog that signals the arrival of spring. (Loài cóc mùa xuân một loài ếch cây nhỏ báo hiệu mùa xuân đến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Call out: Kêu lên (thường dùng để miêu tả tiếng kêu của loài này).
    • The male hyla crucifer calls out to attract females during the breeding season. (Con đực của loài hyla crucifer kêu lên để thu hút con cái trong mùa sinh sản.)
Thành ngữ liên quan
  • Peeper's chorus: Một cụm từ miêu tả tiếng kêu đồng loạt của nhiều con hyla crucifer vào mùa xuân.
    • The peeper's chorus filled the night air near the pond. (Tiếng kêu đồng loạt của những con cóc mùa xuân vang vọng trong không khí đêm gần ao.)